Tới nội dung chính

滑头

滑头
huátóu
hoạt đầu

xảo quyệt; gian xảo

3 nghĩa#30858
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    xảo quyệt; gian xảo

  2. 貳名danh từ

    ranh mãnh; kẻ láu cá; (khẩu) đồ ranh

    • 。

      Anh ta là một kẻ xảo quyệt.

  3. 參

    trơn trượt; láu lỉnh

滑
huá
hoạt
BỘ THỦ⽔
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu