奸诈
奸诈
gian trá
gian giảo; xảo quyệt
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#29760
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
gian giảo; xảo quyệt
- 。
Anh ta là một người gian trá.
- 貳形tính từ
gian xảo; xảo quyệt; quỷ quyệt
- 參名danh từ
gian xảo; xảo quyệt; gian trá
- 。
Sự gian trá của anh ta khiến người khác ghét.
Đang tải…
奸诈
Phồn thể奸詐
gian trá
gian giảo; xảo quyệt
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#29760
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
gian giảo; xảo quyệt
- 。
Anh ta là một người gian trá.
- 貳形tính từ
gian xảo; xảo quyệt; quỷ quyệt
- 參名danh từ
gian xảo; xảo quyệt; gian trá
- 。
Sự gian trá của anh ta khiến người khác ghét.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.