犹豫

犹豫
yóu
do dự

do dự; chần chừ

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#6080
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    do dự; chần chừ

    不能立刻决定,拿不定主意bù néng lìkè juéding、nábuding zhǔyì

    • Bạn còn đang do dự gì nữa?

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.