踌躇

踌躇
chóuchú
trù trừ

nhăn; cau (mày); thu hẹp lại

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. nhăn; cau (mày); thu hẹp lại

  2. động từ

    (văn) do dự; trù trừ; đi đi lại lại (vì lo lắng)

  3. tính từ

    (văn) do dự; lưỡng lự; trù trừ

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.