Tới nội dung chính

踌躇

踌躇
chóuchú
trù trừ

nhăn; cau (mày); thu hẹp lại

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    nhăn; cau (mày); thu hẹp lại

  2. 貳动động từ

    (văn) do dự; trù trừ; đi đi lại lại (vì lo lắng)

  3. 參形tính từ

    (văn) do dự; lưỡng lự; trù trừ

踌
chóu
trù
BỘ THỦ⾜
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu