坚决

坚决
jiānjué
kiên quyết

kiên quyết; dứt khoát; cương quyết

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#11826
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    kiên quyết; dứt khoát; cương quyết

    意志强、态度明确、不动摇yìzhì qiáng、tàidu míngquè、bú dònghuò

    • Anh ấy kiên quyết phản đối kế hoạch này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.