徘徊
đi đi lại lại; bồi hồi; do dự
NGHĨA
- 壹动động từ
đi đi lại lại; bồi hồi; do dự
中在某处走来走去,不知道去哪里或犹豫不决zài mǒu chǔ zǒu lái zǒu qù, búzhīdào qù nǎlǐ huò yóuyù bújuédinng
- 。
Anh ấy đi đi lại lại trong phòng.
- 貳动động từ
do dự; lưỡng lự; đi đi lại lại (không quyết định được)
中在某个地方来回走动,不知道往哪里去zài mǒuǎ dìfang láihuí zǒudòng, búzhīdào wǎng nǎli qù
- 。
Anh ấy vẫn còn đang do dự.
- 參动động từ
dao động; loanh quanh; (bóng) chần chừ
中在某个地方来回走动,不确定是否离开zài mǒuɡè dìfang láihuí zǒudòng, búquèdìng shìfǒu líkāi
- 。
Doanh số bán hàng dao động ở mức thấp.
đi đi lại lại; bồi hồi; do dự
NGHĨA
- 壹动động từ
đi đi lại lại; bồi hồi; do dự
中在某处走来走去,不知道去哪里或犹豫不决zài mǒu chǔ zǒu lái zǒu qù, búzhīdào qù nǎlǐ huò yóuyù bújuédinng
- 。
Anh ấy đi đi lại lại trong phòng.
- 貳动động từ
do dự; lưỡng lự; đi đi lại lại (không quyết định được)
中在某个地方来回走动,不知道往哪里去zài mǒuǎ dìfang láihuí zǒudòng, búzhīdào wǎng nǎli qù
- 。
Anh ấy vẫn còn đang do dự.
- 參动động từ
dao động; loanh quanh; (bóng) chần chừ
中在某个地方来回走动,不确定是否离开zài mǒuɡè dìfang láihuí zǒudòng, búquèdìng shìfǒu líkāi
- 。
Doanh số bán hàng dao động ở mức thấp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 很hěnrất; khá
- 得dénắm được; thành thạo; bắt đầu làm quen
- 从cóngbiến thể của 從|从[cóng]
- 后hòuhoàng hậu; hậu
- 待dàichờ đợi; hầu hạ
- 往wǎngđi (về phía); hướng tới; đến
- 德déđức hạnh; đạo đức; đức
- 律lǜluật lệ; điển tắc; kinh điển; cầm cố
- 徐xútừ từ; chậm rãi
- 微wēinhỏ bé; tí hon; (trong bài bạc/điện thoại) số một
- 彻chèkhắp; chu đáo; tuần (đơn vị thời gian); họ Chu
- 御yù(từ ghép) của vua; hoàng gia; ngự