Tới nội dung chính

果断

果断
guǒduàn
quả đoạn

dũng cảm và quyết đoán

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#26213
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dũng cảm và quyết đoán

    • 。

      Anh ấy là một người quyết đoán.

  2. 貳形tính từ

    quyết đoán; dứt khoát

    • 。

      Anh ấy là một người kiên quyết.

果
guǒ
quả
BỘ THỦ⽊
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu