爆发
爆发
bộc phát
bùng nổ; bùng phát; nổ ra; phun trào
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#4175
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bùng nổ; bùng phát; nổ ra; phun trào
中突然发生或出现túrán fāshēng huò chūxiàn
- 。
Núi lửa đã phun trào.
Đang tải…
爆发
Phồn thể爆發
bộc phát
bùng nổ; bùng phát; nổ ra; phun trào
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#4175
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bùng nổ; bùng phát; nổ ra; phun trào
中突然发生或出现túrán fāshēng huò chūxiàn
- 。
Núi lửa đã phun trào.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.