火山

火山
huǒshān
hoả sơn

núi lửa

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6776
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    núi lửa

    地下熔岩喷出地面形成的山dìxià rónghuà pēnchū dìmiàn xíngchéng de shān

    • Núi lửa phun trào rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.