Tới nội dung chính

迸发

迸发
bèngfā
bính phát

vọt ra; bắn ra; phun ra

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vọt ra; bắn ra; phun ra

    • 。

      Nhiệt huyết của anh ấy bùng nổ.

迸
bèng
bính
BỘ THỦ⾡
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu