/
烹饪
烹饪
phanh nhẫm
nấu ăn; nghệ thuật ẩm thực
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#7515
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nấu ăn; nghệ thuật ẩm thực
中用火煮食物;做菜的技术yòng huǒ zhǔ shíwù; zuò cài de jìshù
- 。
Tôi thích nấu ăn.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
烹饪
Phồn thể烹飪
phanh nhẫm
nấu ăn; nghệ thuật ẩm thực
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#7515
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nấu ăn; nghệ thuật ẩm thực
中用火煮食物;做菜的技术yòng huǒ zhǔ shíwù; zuò cài de jìshù
- 。
Tôi thích nấu ăn.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.