厨艺

厨艺
chú
trù nghệ

kỹ năng nấu ăn; tay nghề bếp núc

2 nghĩa#10070
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kỹ năng nấu ăn; tay nghề bếp núc

    做饭的技能和本领zuò fàn de jìnéng hé běnlǐng

    • Kỹ năng nấu ăn của cô ấy rất tốt.

  2. danh từ

    tài nấu ăn; kỹ năng nấu nướng

    烹饪食物的技能和本领pēngrèn shíwù de jìnéng hé běnlǐng

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.