Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.
/
烧菜
烧菜
thiêu thái
vào bếp nấu ăn; xuống bếp nấu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
vào bếp nấu ăn; xuống bếp nấu
- 。
Tôi thích nấu ăn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 艹thảo(cỏ, cây xanh)BỘ
- 采thái(hái, lấy)HÌNH THANH
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
LIÊN QUAN
烧菜
Phồn thể燒菜
thiêu thái
vào bếp nấu ăn; xuống bếp nấu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
vào bếp nấu ăn; xuống bếp nấu
- 。
Tôi thích nấu ăn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 艹thảo(cỏ, cây xanh)BỘ
- 采thái(hái, lấy)HÌNH THANH
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.