热比娅·卡德尔

热比娅·卡德尔
·ěr

Nhiệt Tỷ Á · Ca Đức Nhĩ (sinh 1947), nữ doanh nhân và nhà hoạt động người Duy Ngô Nhĩ, bị giam cầm 1999–2005, sau đó làm chủ tịch Đại hội Người Duy Ngô Nhĩ Thế giới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Nhiệt Tỷ Á · Ca Đức Nhĩ (sinh 1947), nữ doanh nhân và nhà hoạt động người Duy Ngô Nhĩ, bị giam cầm 1999–2005, sau đó làm chủ tịch Đại hội Người Duy Ngô Nhĩ Thế giới

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chấp(cầm, nắm giữ)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ

Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.