激怒

激怒
kích nộ

chọc tức; kích động; làm tức giận

3 nghĩa#8569
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chọc tức; kích động; làm tức giận

    使某人很生气shǐ mǒu rén hěn shēngqì

    • Lời nói của anh ấy đã chọc giận tôi.

  2. động từ

    chọc tức; kích động; làm nổi giận

    使某人很生气;惹得某人愤怒shǐ mǒurén hěn shēngqì;ruě de mǒurén fènnù

  3. động từ

    tức chết; tức điên lên

    使某人很生气、很愤怒shǐ mǒurén hěn shēngqì、hěn fènnù

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.