敌后

敌后
hòu
địch hậu

vùng hậu phương địch; sau lưng địch

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng hậu phương địch; sau lưng địch

    • Công việc ở hậu phương địch rất nguy hiểm.

  2. danh từ

    sau phòng tuyến địch; hậu phương địch

    • Công việc sau lưng địch rất nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.