滤毒通风装置

滤毒通风装置
tōngfēngzhuāngzhì
lự độc thông phong trang trí

thiết bị lọc khí độc và thông gió

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thiết bị lọc khí độc và thông gió

    • Thiết bị lọc độc và thông gió này rất tiên tiến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.