虑
虑
lự
⼼bộ tâm · 10 nétnhai; nghiền ngẫm; suy ngẫm
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nhai; nghiền ngẫm; suy ngẫm
- 。
Xin bạn hãy suy nghĩ kỹ một chút.
- 貳动động từ
suy tính; bàn bạc; tổng cộng
- 。
Xin bạn hãy suy nghĩ kỹ một chút.
- 參名danh từ
lo lắng; thương xót; cứu giúp
- 。
Trong lòng anh ấy có rất nhiều lo lắng.
Đang tải…
虑
Phồn thể慮
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nhai; nghiền ngẫm; suy ngẫm
- 。
Xin bạn hãy suy nghĩ kỹ một chút.
- 貳动động từ
suy tính; bàn bạc; tổng cộng
- 。
Xin bạn hãy suy nghĩ kỹ một chút.
- 參名danh từ
lo lắng; thương xót; cứu giúp
- 。
Trong lòng anh ấy có rất nhiều lo lắng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.