滑
trượt; trơn; trơn trượt
NGHĨA
- 壹动động từ
trượt; trơn; trơn trượt
中身体或物体在光滑的面上快速移动shēntǐ huò wùtǐ zài guānghuá de miàn shang kuàisù yídòng
- !
Cẩn thận trượt chân!
- 貳形tính từ
trơn; trượt; láu lỉnh
中表面光滑不粗糙;容易滑动biǎomiàn guānghuá bù cūcáo; róngyì huádòng
- ,。
Đường rất trơn, cẩn thận một chút.
- 參形tính từ
trơn; trơn trượt; xảo quyệt; không đáng tin
中表面光滑、容易滑动或人很狡猾、不老实biǎomiàn guānghuá、róngyì huádòng huò rén hěn jiǎohuá、bù lǎoshí
- ,。
Anh ta rất xảo quyệt, bạn đừng tin anh ta.
- 肆名danh từ
họ Hoa
中一个汉族姓氏yī gè hànzú xìngshì
NGHĨA
- 壹动động từ
trượt; trơn; trơn trượt
中身体或物体在光滑的面上快速移动shēntǐ huò wùtǐ zài guānghuá de miàn shang kuàisù yídòng
- !
Cẩn thận trượt chân!
- 貳形tính từ
trơn; trượt; láu lỉnh
中表面光滑不粗糙;容易滑动biǎomiàn guānghuá bù cūcáo; róngyì huádòng
- ,。
Đường rất trơn, cẩn thận một chút.
- 參形tính từ
trơn; trơn trượt; xảo quyệt; không đáng tin
中表面光滑、容易滑动或人很狡猾、不老实biǎomiàn guānghuá、róngyì huádòng huò rén hěn jiǎohuá、bù lǎoshí
- ,。
Anh ta rất xảo quyệt, bạn đừng tin anh ta.
- 肆名danh từ
họ Hoa
中一个汉族姓氏yī gè hànzú xìngshì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)