Tới nội dung chính

梯

梯
tī
thê
⽊bộ mộc · 11 nét

thang; bậc thang

1 nghĩa#32769
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thang; bậc thang

    • 。

      Cái thang rất cao.

梯
tī
thê
BỘ THỦ⽊
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu