注
tập trung (tinh thần, ánh mắt); chú ý
NGHĨA
- 壹动động từ
tập trung (tinh thần, ánh mắt); chú ý
中把注意力集中在某个地方bǎ zhùyìlì jízhōng zài mǒugehǎi dìfang
- 。
Xin hãy chú ý an toàn.
- 貳动động từ
ghi chép; đăng ký
中写下来记录;登记xiěxiàlái jìlù;dēngjì
- 。
Mời bạn đăng ký.
- 參动động từ
rót vào; chảy vào; tiêm; (yếu tố ghép) chú thích
中倒入;流入;打针时液体进入身体dàorù;liúrù;dǎzhēn shí yètǐ jìnrù shēntǐ
- 。
Xin hãy đổ nước vào cốc.
- 肆量lượng từ
khoản (dùng cho số tiền, cọc cược, giao dịch); tia (ánh sáng)
中用来计算钱款、赌注、光线等数量的词yònglái jìsuàn qiánkuǎn、duǎzhù、guāngxiàn děng shùliàng de cí
NGHĨA
- 壹动động từ
tập trung (tinh thần, ánh mắt); chú ý
中把注意力集中在某个地方bǎ zhùyìlì jízhōng zài mǒugehǎi dìfang
- 。
Xin hãy chú ý an toàn.
- 貳动động từ
ghi chép; đăng ký
中写下来记录;登记xiěxiàlái jìlù;dēngjì
- 。
Mời bạn đăng ký.
- 參动động từ
rót vào; chảy vào; tiêm; (yếu tố ghép) chú thích
中倒入;流入;打针时液体进入身体dàorù;liúrù;dǎzhēn shí yètǐ jìnrù shēntǐ
- 。
Xin hãy đổ nước vào cốc.
- 肆量lượng từ
khoản (dùng cho số tiền, cọc cược, giao dịch); tia (ánh sáng)
中用来计算钱款、赌注、光线等数量的词yònglái jìsuàn qiánkuǎn、duǎzhù、guāngxiàn děng shùliàng de cí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)