- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không bằng; kém hơn; không tốt bằng
không bằng; kém hơn; không tốt bằng
中不及;比较而言较差búyǐ; bǐjiào éryán jiào chà
Anh ấy không cao bằng tôi.
không bằng; thua kém; chi bằng (khi gợi ý)
中不及;比不上;还是做某事比较好búyí;bǐ búshàng;háishi zuò mǒushì bǐjiào hǎo
Chúng ta về nhà thì hơn.
không bằng; kém hơn; không tốt bằng
không bằng; kém hơn; không tốt bằng
中不及;比较而言较差búyǐ; bǐjiào éryán jiào chà
Anh ấy không cao bằng tôi.
không bằng; thua kém; chi bằng (khi gợi ý)
中不及;比不上;还是做某事比较好búyí;bǐ búshàng;háishi zuò mǒushì bǐjiào hǎo
Chúng ta về nhà thì hơn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.