Tới nội dung chính

冇

冇
mǎo
mão
⼌bộ quynh · 4 nét

không có; không (tiếng Quảng Đông)

1 nghĩa#10388
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    không có; không (tiếng Quảng Đông)

    中没有;不存在méiyǒu;bù cúnzài

    • 。

      Tôi không có tiền.

冇
mǎo
mão
BỘ THỦ⼌
4 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu