Tới nội dung chính

交流

交流
jiāoliú
giao lưu

giao lưu; trao đổi; giao tiếp

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)5 nghĩa#2065
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giao lưu; trao đổi; giao tiếp

    中相互说话、交换意见或信息xiānghù shuōhuà、jiāohuàn yìjiàn huò xìnxī

    • 。

      Chúng tôi có rất nhiều giao lưu.

  2. 貳动động từ

    trao đổi; giao lưu

    中彼此交换思想、经验或信息bǐcǐ jiāohuàn sīxiǎng、jīngyàn huò xìnxī

    • 。

      Chúng tôi thường xuyên trao đổi kinh nghiệm học tập.

  3. 參动động từ

    giao lưu; trao đổi; giao tiếp

    中和别人谈话、交换想法或信息hé biérén tánhuà、jiāohuàn xiǎngfǎ huò xìnxī

  4. 肆名danh từ

    tương tác; giao tiếp qua lại

    中相互之间进行信息、思想或经验的传递和分享xiānghù zhījiān jìnxíng xìnxī、sīxiǎng huò jīngyàn de chuánhuà hé fēnxiǎng

    • 。

      Chúng tôi có nhiều giao lưu văn hóa.

  5. 伍动động từ

    trao đổi; hoán đổi

    中互相交换意见或信息hùxiāng jiāohuàn yìjiàn huò xìnxī

交
jiāo
giao
BỘ THỦ⼇
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu