Tới nội dung chính

渠道

渠道
qúdào
cừ đạo

kênh mương; kênh rạch; (bóng) kênh; đường dây

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#17650
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kênh mương; kênh rạch; (bóng) kênh; đường dây

    • 。

      Con kênh này rất dài.

  2. 貳名danh từ

    kênh; kênh dẫn; (bóng) kênh liên lạc; đường dây

    • 。

      Chúng tôi tìm hiểu thông tin qua nhiều kênh.

渠
jù
cừ
BỘ THỦ⽔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu