- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))HỘI Ý
- 兄huynh(anh trai)HÌNH THANH
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Vauxhall (thương hiệu xe hơi và địa danh ở Anh)
Vauxhall (thương hiệu xe hơi và địa danh ở Anh)
Vauxhall là một thương hiệu xe hơi của Anh.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Vauxhall (thương hiệu xe hơi và địa danh ở Anh)
Vauxhall (thương hiệu xe hơi và địa danh ở Anh)
Vauxhall là một thương hiệu xe hơi của Anh.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.