汽车展览会

汽车展览会
chēzhǎnlǎnhuì
khí xa triển lãm hội

triển lãm ô tô

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    triển lãm ô tô

    • Tôi thích đi triển lãm ô tô.

  2. danh từ

    triển lãm ô tô

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.