Tới nội dung chính

氿

氿
guǐ
quỹ
⽔bộ thuỷ · 5 nét

mạch nước suối; nguồn nước từ núi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mạch nước suối; nguồn nước từ núi

氿
guǐ
quỹ
BỘ THỦ⽔
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu