水源

水源
shuǐyuán
thuỷ nguyên

nguồn nước; nguồn cấp nước

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#13930
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nguồn nước; nguồn cấp nước

    供应水的地方或处所gōngyìng shuǐ de dìfang huò chǔsuǒ

    • Bảo vệ nguồn nước rất quan trọng.

  2. danh từ

    nguồn nước; đầu nguồn

    河流或溪水的起点;水流的来处héliú huò xībǐ de qǐdiǎn; shuǐliú de láichù

  3. danh từ

    dịch vụ cấp thoát nước; quản lý tài nguyên nước

    供应水的地方或设施gōngyìng shuǐ de dìfang huò shèshī

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.