Tới nội dung chính

空气

空气
kōngqì
không khí

không khí; bầu không khí

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)2 nghĩa#2310
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    không khí; bầu không khí

    中包围在地球周围的气体,人呼吸的东西bāowéi zài dìqiú zhōuquān de qìtǐ、rén hūxī de dōngxi

    • 。

      Không khí ở đây rất tốt.

  2. 貳名danh từ

    thể khí; trạng thái khí

    中围绕地球、能让人呼吸的气体wéirào dìqiú、néng ràng rén hūxī de qìtǐ

空
kōng
không
BỘ THỦ⽳
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu