Tới nội dung chính

土壤

土壤
tǔrǎng
thổ nhưỡng

đất; đất đai; thổ địa (thần đất)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13940
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đất; đất đai; thổ địa (thần đất)

    中植物生长的表面泥土zhíwù shēngzhǎng de biǎomiàn nítu

    • 。

      Loại đất này rất màu mỡ.

土
tǔ
thổ
BỘ THỦ⼟
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu