汉贼不两立

汉贼不两立
Hànzéiliǎng
hán tặc bất lưỡng lập

Hán và tặc không thể cùng tồn tại; không đội trời chung [thành ngữ]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    Hán và tặc không thể cùng tồn tại; không đội trời chung [thành ngữ]

    • Hán tặc bất lưỡng lập, thế bất lưỡng lập.

  2. tính từ

    Hán và tặc không thể cùng tồn tại; kẻ thù không đội trời chung [thành ngữ]

    • Hán tặc bất lưỡng lập, chúng ta phải đánh bại chúng.

  3. danh từ

    Hán và tặc không thể cùng tồn tại [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.