Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
同学
bạn học; bạn cùng lớp
NGHĨA
- 壹名danh từ
bạn học; bạn cùng lớp
中和你在同一个学校或班级学习的人hé nǐ zài tóngyī gè xuéxiào huò bānjí xuéxí de rén
- 。
Họ là bạn học của tôi.
- 。
Tôi cùng mấy bạn học đến thư viện ôn bài.
+ 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
- !!!
Yêu bạn bè, yêu cha mẹ, yêu tổ quốc.
- 。
Chúng tôi đều là bạn học của Tom.
- 貳名danh từ
bạn học; bạn cùng lớp
中和你在同一个学校或同一个班级学习的人hé nǐ zài tóngyī ge xuéxiào huò tóngyī ge bānjí xuéxí de rén
- 。
Anh ấy là bạn học của tôi.
- 。
Tôi và bạn cùng lớp cùng nhau đến thư viện học bài.
- 參名danh từ
bạn học; bạn cùng lớp
中和自己在同一个学校或班级学习的人hé zìjǐ zài tóngyī gè xuéxiào huò bānjí xuéxí de rén
- 。
Anh ấy là bạn cùng lớp của tôi.
- 。
Tôi cùng mấy bạn cùng lớp đến thư viện ôn bài.
解字
GIẢI TỰbạn học; bạn cùng lớp
NGHĨA
- 壹名danh từ
bạn học; bạn cùng lớp
中和你在同一个学校或班级学习的人hé nǐ zài tóngyī gè xuéxiào huò bānjí xuéxí de rén
- 。
Họ là bạn học của tôi.
- 。
Tôi cùng mấy bạn học đến thư viện ôn bài.
+ 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
- !!!
Yêu bạn bè, yêu cha mẹ, yêu tổ quốc.
- 。
Chúng tôi đều là bạn học của Tom.
- 貳名danh từ
bạn học; bạn cùng lớp
中和你在同一个学校或同一个班级学习的人hé nǐ zài tóngyī ge xuéxiào huò tóngyī ge bānjí xuéxí de rén
- 。
Anh ấy là bạn học của tôi.
- 。
Tôi và bạn cùng lớp cùng nhau đến thư viện học bài.
- 參名danh từ
bạn học; bạn cùng lớp
中和自己在同一个学校或班级学习的人hé zìjǐ zài tóngyī gè xuéxiào huò bānjí xuéxí de rén
- 。
Anh ấy là bạn cùng lớp của tôi.
- 。
Tôi cùng mấy bạn cùng lớp đến thư viện ôn bài.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối