Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
/
欧盟委员会
欧盟委员会
âu minh uỷ viên hội
Ủy ban châu Âu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Ủy ban châu Âu
- 。
Ủy ban châu Âu là cơ quan điều hành của Liên minh châu Âu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ欧盟委员会
Phồn thể歐盟委員會
âu minh uỷ viên hội
Ủy ban châu Âu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Ủy ban châu Âu
- 。
Ủy ban châu Âu là cơ quan điều hành của Liên minh châu Âu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 欠qiànnợ; thiếu
- 次cìthứ; lần; lượt (đơn vị đếm hành động)
- 歌gēbài hát; ca khúc
- 欧ōuâu (dùng để phiên âm)
- 欸ǎi(Đài) (văn) quát mắng; la rầy to
- 歇xiēnghỉ ngơi; dừng lại
- 款kuǎnmặt cắt; tiết diện
- 欲yùmuốn; mong muốn; ham muốn; dục vọng
- 歉qiànnhượng bộ; chịu thua; xin lỗi
- 欣xīnvui vẻ; hạnh phúc
- 欢huānvui mừng; hân hoan; hỷ duyệt
- 欺qīlừa dối; bắt nạt; chiếm lợi bất công