- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 黄hoàng(màu vàng)HÌNH THANH
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
lộn xộn; tạp nham; lăng nhăng
lộn xộn; tạp nham; lăng nhăng
Phòng của anh ấy luôn bừa bộn.
lộn xộn; bừa bãi; ngổn ngang
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
lộn xộn; tạp nham; lăng nhăng
lộn xộn; tạp nham; lăng nhăng
Phòng của anh ấy luôn bừa bộn.
lộn xộn; bừa bãi; ngổn ngang
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.