Tới nội dung chính

黄

黄
huáng
hoàng
⿈bộ hoàng · 11 nét

vàng; họ Hoàng

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)4 nghĩa#4900
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vàng; họ Hoàng

    中像金子或太阳那样的颜色xiàng jīnzi huò tàiyáng nàyàng de yánsè

    • 。

      Tôi thích màu vàng.

  2. 貳名danh từ

    họ Hoàng

    中一个姓氏,中国常见的家族名字yī ge xìngshì、zhōngguó chángjiàn de jiātíng míngzi

  3. 參动động từ

    thất bại; đổ bể; (của kế hoạch) không thành

    中计划、事情等没有成功,失败了jìhuà、shìqing děng méiyǒu chénggōng、shībài le

    • 。

      Chuyện này hỏng rồi.

  4. 肆形tính từ

    dâm dục; tục tĩu; (khẩu) bẩn thỉu (theo nghĩa khiêu dâm)

    中关于性的、不雅的、淫秽的guānyú xìng de、búyǎ de、yínhuì de

    • 。

      Anh ấy thích xem phim người lớn.

黄
huáng
hoàng
BỘ THỦ⿈
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu