黄
vàng; họ Hoàng
NGHĨA
- 壹形tính từ
vàng; họ Hoàng
中像金子或太阳那样的颜色xiàng jīnzi huò tàiyáng nàyàng de yánsè
- 。
Tôi thích màu vàng.
- 貳名danh từ
họ Hoàng
中一个姓氏,中国常见的家族名字yī ge xìngshì、zhōngguó chángjiàn de jiātíng míngzi
- 參动động từ
thất bại; đổ bể; (của kế hoạch) không thành
中计划、事情等没有成功,失败了jìhuà、shìqing děng méiyǒu chénggōng、shībài le
- 。
Chuyện này hỏng rồi.
- 肆形tính từ
dâm dục; tục tĩu; (khẩu) bẩn thỉu (theo nghĩa khiêu dâm)
中关于性的、不雅的、淫秽的guānyú xìng de、búyǎ de、yínhuì de
- 。
Anh ấy thích xem phim người lớn.
NGHĨA
- 壹形tính từ
vàng; họ Hoàng
中像金子或太阳那样的颜色xiàng jīnzi huò tàiyáng nàyàng de yánsè
- 。
Tôi thích màu vàng.
- 貳名danh từ
họ Hoàng
中一个姓氏,中国常见的家族名字yī ge xìngshì、zhōngguó chángjiàn de jiātíng míngzi
- 參动động từ
thất bại; đổ bể; (của kế hoạch) không thành
中计划、事情等没有成功,失败了jìhuà、shìqing děng méiyǒu chénggōng、shībài le
- 。
Chuyện này hỏng rồi.
- 肆形tính từ
dâm dục; tục tĩu; (khẩu) bẩn thỉu (theo nghĩa khiêu dâm)
中关于性的、不雅的、淫秽的guānyú xìng de、búyǎ de、yínhuì de
- 。
Anh ấy thích xem phim người lớn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.