植物化学成分

植物化学成分
zhíhuàxuéchéngfèn
thực vật hoá học thành phận

thành phần hóa học thực vật; phytochemical

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thành phần hóa học thực vật; phytochemical

    • Các thành phần hóa học thực vật có lợi cho sức khỏe con người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.