格雷伯爵茶

格雷伯爵茶
léijuéchá
cách lôi bá tước trà

trà Bá Tước Grey; trà Earl Grey

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trà Bá Tước Grey; trà Earl Grey

    • Tôi thích uống trà Bá tước Earl Grey.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.