Tới nội dung chính

依据

依据
yījù
y cứ

căn cứ; cơ sở; dựa theo

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#11878
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    căn cứ; cơ sở; dựa theo

    中作为判断或行动的基础;根据zuòwéi pànduàn huò xíngdòng de jīchǔ;gēnjù

    • 。

      Xin hãy cung cấp căn cứ của bạn.

  2. 貳名danh từ

    căn cứ; cơ sở; dựa vào

    中某事物成立或进行的基础和证明mǒu shìwùwù chénglì huò jìnxíng de jīchǔ hé zhèngmíng

    • ?

      Đây là căn cứ của bạn à?

  3. 參介giới từ

    theo; bằng; dùng; vì

    中按照;按照某个标准或事实ànzhào; ànzhào mǒugerì biāozhǔn huò shìshí

    • ,。

      Theo quy định, chúng ta không thể làm như vậy.

依
yī
y
BỘ THỦ⼈
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu