Tới nội dung chính

理由

理由
lǐyóu
lý do

cơ sở lý luận; lý do; căn cứ

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#1008Lượng từ 个
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cơ sở lý luận; lý do; căn cứ

    中说明为什么这样做的原因shuōmíng wèishéme zhèyàng zuò de yuányīn

    • ?

      Bạn có lý do gì?

  2. 貳名danh từ

    cơ sở lý luận; căn cứ lý lẽ

    中做某事的原因或根据zuò mǒushì de yuányīn huò gēnjù

  3. 參名danh từ

    lẽ phải; đạo lý; lý lẽ

    中事情发生的原因或根据shìqing fāshēng de yuányīn huò gēnjù

    • ?

      Bạn có lý do gì không?

理
lǐ
lý
BỘ THỦ⽟
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu