主要

主要
zhǔyào
chủ yếu

chủ yếu; chính; chính yếu

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#1673
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    chủ yếu; chính; chính yếu

    最重要的;占最大部分的zuì zhòngyào de;zhàn zuì dà bùfen de

    • Đây là vấn đề chính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chủ(dấu chấm (tượng hình ngọn lửa hoặc viên ngọc trên đỉnh))BỘ
  • vương(vua)HỘI Ý

Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.