Tới nội dung chính

主要

主要
zhǔyào
chủ yếu

chủ yếu; chính; chính yếu

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#1673
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    chủ yếu; chính; chính yếu

    中最重要的;占最大部分的zuì zhòngyào de;zhàn zuì dà bùfen de

    • 。

      Đây là vấn đề chính.

主
zhǔ
chủ
BỘ THỦ⼂
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu