Tới nội dung chính

心中

心中
xīnzhōng
tâm trung

trong lòng; trong tâm trí

HSK 2 (3.0)3 nghĩa#2598
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trong lòng; trong tâm trí

    中心里;脑子里的想法xīn lǐ; nǎo zǐ lǐ de xiǎngfǎ

    • 。

      Trong lòng anh ấy có rất nhiều suy nghĩ.

  2. 貳名danh từ

    trong lòng; trong tâm trí

    中内心里;思想中nèixīn lǐ; sīxiǎng zhōng

    • 。

      Trong lòng anh ấy có rất nhiều tình yêu.

  3. 參名danh từ

    điểm trung tâm; tâm điểm

    中心里;思想中xīn lǐ; sīxiǎng zhōng

心
xīn
tâm
BỘ THỦ⼼
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu