账目
账目
trướng mục
mục tài khoản; khoản mục kế toán
2 nghĩa#28125
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
mục tài khoản; khoản mục kế toán
- 。
Xin hãy kiểm tra các khoản mục.
- 貳名danh từ
mục tài khoản; khoản mục kế toán
- 。
Xin hãy kiểm tra các khoản mục.
Đang tải…
账目
Phồn thể賬目
trướng mục
mục tài khoản; khoản mục kế toán
2 nghĩa#28125
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
mục tài khoản; khoản mục kế toán
- 。
Xin hãy kiểm tra các khoản mục.
- 貳名danh từ
mục tài khoản; khoản mục kế toán
- 。
Xin hãy kiểm tra các khoản mục.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.