Tới nội dung chính

账目

账目
zhàngmù
trướng mục

mục tài khoản; khoản mục kế toán

2 nghĩa#28125
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mục tài khoản; khoản mục kế toán

    • 。

      Xin hãy kiểm tra các khoản mục.

  2. 貳名danh từ

    mục tài khoản; khoản mục kế toán

    • 。

      Xin hãy kiểm tra các khoản mục.

账
zhàng
trướng
BỘ THỦ⾙
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu