名单

名单
míngdān
danh đơn

danh sách; bản danh sách

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#2106
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    danh sách; bản danh sách

    记录人名的表格或清单jìlù rénmíng de biǎogé huò qīngdān

    • Xin hãy cho tôi một danh sách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tịch(buổi tối, đêm tối)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.