Tới nội dung chính

名单

名单
míngdān
danh đơn

danh sách; bản danh sách

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#2106
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    danh sách; bản danh sách

    中记录人名的表格或清单jìlù rénmíng de biǎogé huò qīngdān

    • 。

      Xin hãy cho tôi một danh sách.

名
míng
danh
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu