Tới nội dung chính

威信

威信
wēixìn
uy tín

uy tín; danh tiếng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#35104
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    uy tín; danh tiếng

    • 。

      Anh ấy rất có uy tín.

  2. 貳名danh từ

    uy tín; uy thế

  3. 參名danh từ

    danh tiếng tốt; tiếng tăm (văn)

  4. 肆名danh từ

    tin tưởng; tín nhiệm; thư (bức thư)

威
wēi
uy
BỘ THỦ⼥
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu