Tới nội dung chính

地图

地图
dìtú
địa đồ

bản đồ

HSK 3 (2.0)HSK 1 (3.0)2 nghĩa#2345Lượng từ 张 / 本
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    bản đồ

  2. 貳名danh từ

    bản đồ; hình ảnh; mưu tính

    中显示地区位置和地形的平面图xiǎnshì dìqū wèizhì hé dìxíng de píngmiàn tú

    • 。

      Làm ơn cho tôi một tấm bản đồ.

    • ,。

      Tôi tra bản đồ trên điện thoại và tìm được ga tàu điện ngầm gần nhất.

地
de
địa
BỘ THỦ⼟
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu