察看

察看
chákàn
sát khán

quan sát kỹ; xem xét

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#35179
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    quan sát kỹ; xem xét

    • Xin bạn xem xét tài liệu này.

  2. động từ

    xem; quan sát

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.