Tới nội dung chính

查询

查询
cháxún
tra tuân

tra cứu; truy vấn; kiểm tra thông tin

HSK 5 (3.0)5 nghĩa#21125
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tra cứu; truy vấn; kiểm tra thông tin

    • 。

      Xin hãy tra cứu một chút.

  2. 貳动động từ

    tra cứu; truy vấn; hỏi thông tin

    • 。

      Xin hãy tra cứu thông tin chuyến bay.

  3. 參动động từ

    tra cứu; truy vấn; hỏi tin

  4. 肆动động từ

    tra cứu; truy vấn

  5. 伍动động từ

    hỏi thăm; hỏi han công việc

查
chá
tra
BỘ THỦ⽊
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu