Tới nội dung chính

邮件

邮件
yóujiàn
bưu kiện

thư tín; bưu kiện; thư điện tử (email)

HSK 3 (3.0)3 nghĩa#3711
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thư tín; bưu kiện; thư điện tử (email)

    中通过邮政服务寄送的信件、包裹等tōngguò yóuzhèng fúwù jìsòng de xìnjiàn、bāoguǒ děng

    • 。

      Tôi nhận được một lá thư.

  2. 貳名danh từ

    thư tín; bưu kiện; email

    中通过邮局或网络发送的信函或文件tōngguò yóujú huò wǎngluò fāsōng de xìnhánhuò wénjiàn

  3. 參名danh từ

    thư điện tử; email; thư (bưu kiện)

    中通过网络传送的信息或文件tōngguò wǎngluò chuánsòng de xìnxī huò wénjiàn

    • 。

      Tôi gửi email cho bạn.

邮
yóu
bưu
BỘ THỦ⾩
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu