Tới nội dung chính

来不及

来不及
láibují
lai bất cập

không kịp; không còn kịp nữa

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#4815
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    không kịp; không còn kịp nữa

    中时间不够,无法完成shíjiān búgòu, wúfǎ wánchéng

    • 。

      Chúng ta không kịp rồi.

来
lái
lai
BỘ THỦ⽊
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu