来不及

来不及
láibu
lai bất cập

không kịp; không còn kịp nữa

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#4815
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    không kịp; không còn kịp nữa

    时间不够,无法完成shíjiān búgòu, wúfǎ wánchéng

    • Chúng ta không kịp rồi.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.